十杯 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

十杯 có 3 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 十杯 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 十杯. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 十杯 →

Câu hỏi thường gặp

十杯 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

十杯 có 3 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 十杯 được ghi là không có caffeine?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 十杯 dùng sữa tươi?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 十杯 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 十杯

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 少糖Ít đường
  • 正常甜Ngọt bình thường

Lượng đá

  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常冰Đá bình thường

Topping

+10
  • 桂花清/鐵觀音/茉香綠Trà ô long hoa quế / Thiết Quan Âm / trà xanh hoa nhài
  • QQQQ (trân châu + thạch dừa)
+5
  • 珍珠Trân châu
+30
  • 奶蓋Kem sữa (milk foam)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 十杯

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn